genus lycaeon
A pack of African hunting dogs, genus Lycaeon, chases an antelope across the savanna.
Định nghĩa
Danh từ: Chi Lycaeon (một chi động vật có vú thuộc họ Chó, chỉ bao gồm một loài duy nhất là chó hoang châu Phi).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Lycaeon được biết đến với hành vi xã hội cao và săn mồi theo bầy đàn.)
- (Loài duy nhất còn sống trong chi Lycaeon là chó hoang châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lycaeon pictus": tên khoa học của loài chó hoang châu Phi, loài duy nhất trong chi .
- Lycaeon pictus is distinguished by its large, rounded ears and mottled coat. (Lycaeon pictus được phân biệt bởi đôi tai to, tròn và bộ lông lốm đốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lycaeon (n): tên chi, thường được dùng trong phân loại sinh học.
- Canis (n): chi Chó, một chi khác trong họ Chó, bao gồm chó nhà, sói, chó rừng.
Từ đồng nghĩa
- African hunting dog: chó hoang châu Phi (tên thông thường).
- Cape hunting dog: chó săn mũi Hảo Vọng (tên cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "genus Lycaeon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Lycaeon".